Đánh địa chỉ Classless (CIDR)
Xem thửBạn sẽ học được gì?
- Giải thích địa chỉ IP, subnet mask/CIDR và forwarding hop-by-hop
- Phân biệt classful vs classless và public vs private address
- Mô tả router, routing table và giao thức định tuyến cơ bản
Đánh địa chỉ Classless (CIDR)
CIDR (Classless Inter-Domain Routing) — RFC 1519, cập nhật khái niệm trong RFC 4632 — cho phép prefix length tùy ý (/n), không bị khóa vào ranh giới Class A/B/C.
Ký hiệu
địa_chỉ/prefix_length, ví dụ 203.0.113.0/24: 24 bit đầu là network, 8 bit host. Số host lý thuyết = 2^(32-n); thường trừ địa chỉ mạng và broadcast (trừ khi dùng điểm-điểm /31 theo RFC 3021 hoặc IPv6).
Ví dụ kích thước
| Prefix | Host bits | Địa chỉ | Host usable (ước lượng LAN) |
|---|---|---|---|
| /24 | 8 | 256 | 254 |
| /23 | 9 | 512 | 510 |
| /25 | 7 | 128 | 126 |
| /30 | 2 | 4 | 2 (liên kết điểm-điểm) |
Tổ chức cần ~300 host có thể xin /23 thay vì cả Class B — tiết kiệm không gian địa chỉ.
Route aggregation
Nhiều khối liền kề có thể gom thành một prefix ngắn hơn trong bảng BGP/IGP (ví dụ tám /24 gom thành một /21 nếu bit khớp). Aggregation giảm kích thước bảng định tuyến lõi Internet — lợi ích thứ hai của CIDR ngoài tiết kiệm địa chỉ.
Thực tế cloud / container
VPC, Docker network, Kubernetes pod CIDR đều khai báo theo CIDR (10.0.0.0/16, 10.0.1.0/24, …). Hiểu prefix và số host khả dụng là kỹ năng vận hành hạ tầng.
Ghi nhớ nhanh
- CIDR = prefix linh hoạt
/n+ aggregation. - Chuẩn tham chiếu: RFC 4632 (CIDR); thay thế tư duy classful.
Trong thực tế
AWS VPC subnet /24 cho app tier, route table tách public/private — misconfiguration NAT khiến worker không pull image nhưng LB vẫn healthy — classic L3 ops issue.
Đang tải sơ đồ…